menu_book
見出し語検索結果 "buổi tiệc" (1件)
日本語
名パーティー
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
誕生日パーティーに参加する。
swap_horiz
類語検索結果 "buổi tiệc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "buổi tiệc" (4件)
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
Cô ấy bới tóc cho buổi tiệc.
彼女はパーティーのためにヘアアレンジをする。
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
誕生日パーティーに参加する。
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
彼女はパーティーの注目の的だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)